切峻
thiết tuấn
Hán Việt: thiết tuấn · Pinyin: qiè jùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急切嚴峻。《文選.李密.陳情表》:「詔書切峻,責臣逋慢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉;严峻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉;严峻。
Hán Việt: thiết tuấn · Pinyin: qiè jùn