切幕 qiē mù · thiết mạc Hán Việt: thiết mạc · Pinyin: qiē mù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 幕 (mạc)Pinyinqiē mùHán Việtthiết mạcCấu tạo切 + 幕 · thiết + mạc nghĩa thành phần: thiết + mạc