切愨

qiè què thiết khác

Hán Việt: thiết khác · Pinyin: qiè què

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳切;诚挚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳切;诚挚。