切成
thiết thành
Hán Việt: thiết thành · Pinyin: qiē chéng
Tổng quan
cắt ra (thành miếng) | xắt | thái | lạng | cắt nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt ra (thành miếng) | xắt | thái | lạng | cắt nhỏ
Eng
- CC-CEDICT to cut up (into pieces)|to slice|to carve|to dice|to shred
- Cihui to cut up (into pieces); to slice; to carve; to dice; to shred