切手 thiết thủ Hán Việt: thiết thủ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 手 (thủ)Hán Việtthiết thủCấu tạo切 + 手 · thiết + thủ nghĩa thành phần: thiết + thủ Nghĩa jaJMdict stamp (postage)|merchandise certificate