切政 qiè zhèng · thiết chánh Hán Việt: thiết chánh · Pinyin: qiè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 政 (chánh)Pinyinqiè zhèngHán Việtthiết chánhCấu tạo切 + 政 · thiết + chánh nghĩa thành phần: thiết + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓切谏时政弊端。Tân Hoa Tự Điển 1.谓切谏时政弊端。