切敕 qiè chì · thiết sắc Hán Việt: thiết sắc · Pinyin: qiè chì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 敕 (sắc)Pinyinqiè chìHán Việtthiết sắcCấu tạo切 + 敕 · thiết + sắc nghĩa thành phần: thiết + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"切勑"。