切料 qiē liào · thiết liêu Hán Việt: thiết liêu · Pinyin: qiē liào Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 料 (liêu)Pinyinqiē liàoHán Việtthiết liêuCấu tạo切 + 料 · thiết + liêu nghĩa thành phần: thiết + liêu