切末

qiè mo thiết mạt

Hán Việt: thiết mạt · Pinyin: qiè mo

Tổng quan

cảnh; phông (trên sân khấu)。戲曲舞台上所用的簡單佈景和特製的器物。名稱起於元曲,原做砌末。

Cấu tạo: (thiết) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh; phông (trên sân khấu)。戲曲舞台上所用的簡單佈景和特製的器物。名稱起於元曲,原做砌末。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇舞臺上使用的道具和布景。《兒女英雄傳》第三九回:「甚麼叫作賓白合套,切末排場,平日一概不會留過這番心。」也作「砌末」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲舞台上所用的简单布景和道具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲舞台上所用的简单布景和道具。

Eng

  • CC-CEDICT stage props
  • Cihui stage props