切槽 thiết tào Hán Việt: thiết tào Tổng quan được tạo thành hạt Cấu tạo: 切 (thiết) + 槽 (tào)Hán Việtthiết tàoCấu tạo切 + 槽 · thiết + tào nghĩa thành phần: thiết + tào Nghĩa ViệtCihui được tạo thành hạtEngCihui 切槽 iēcáo n. <mach.> grooving M:²dào