切深 qiē shēn · thiết thâm Hán Việt: thiết thâm · Pinyin: qiē shēn Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 深 (thâm)Pinyinqiē shēnHán Việtthiết thâmCấu tạo切 + 深 · thiết + thâm nghĩa thành phần: thiết + thâm Nghĩa EngCihui knifing