切激
thiết kích
Hán Việt: thiết kích · Pinyin: qiè jī
Tổng quan
đầy xúc động | mãnh liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy xúc động | mãnh liệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 激烈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.激烈。
Eng
- CC-CEDICT impassioned|fiercely
- Cihui impassioned; fiercely