切照 qiè zhào · thiết chiếu Hán Việt: thiết chiếu · Pinyin: qiè zhào Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 照 (chiếu)Pinyinqiè zhàoHán Việtthiết chiếuCấu tạo切 + 照 · thiết + chiếu nghĩa thành phần: thiết + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切实查照。旧时公文用语。Tân Hoa Tự Điển 1.切实查照。旧时公文用语。