切玉

qiè yù thiết ngọc

Hán Việt: thiết ngọc · Pinyin: qiè yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割玉。形容刀剑锋利; 切开的玉。形容洁白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割玉。形容刀剑锋利。 2.切开的玉。形容洁白。