切直 thiết trực Hán Việt: thiết trực Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 直 (trực)Hán Việtthiết trựcCấu tạo切 + 直 · thiết + trực nghĩa thành phần: thiết + trực Nghĩa EngCihui 切直 iēzhí r.v. cut straight