切碎
thiết toái
Hán Việt: thiết toái · Pinyin: qiē suì
Tổng quan
băm nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui băm nhỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用刀將物體切割成細碎狀。如:「把洋蔥切碎後,打個蛋,再加一些佐料及飯,就能做成一盤香噴噴的炒飯。」
Eng
- CC-CEDICT to chop
- Cihui to chop
Hán Việt: thiết toái · Pinyin: qiē suì
băm nhỏ