切祝 thiết chúc Hán Việt: thiết chúc Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 祝 (chúc)Hán Việtthiết chúcCấu tạo切 + 祝 · thiết + chúc nghĩa thành phần: thiết + chúc Nghĩa EngCihui 切祝 ièzhù v. beg insistently