切膚

qiè fū thiết phu

Hán Việt: thiết phu · Pinyin: qiè fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言切身,和自己有密切关系的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言切身,和自己有密切关系的。

Eng

  • Cihui 切膚 qièfū* attr. 1. personally very close 2. keenly felt