切腳

qiè jiǎo thiết cước

Hán Việt: thiết cước · Pinyin: qiè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用切音的原理,用反切上下字代替本字; 方言。确实的住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用切音的原理,用反切上下字代替本字。 2.方言。确实的住处。

Eng

  • Cihui 切腳 qiējiǎo n. <lg.> the two characters of a fǎnqiē analysis