切腳

qiè jiǎo thiết cước

Hán Việt: thiết cước · Pinyin: qiè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時以兩字之音拼合成一字之音的注音方法。《二家宮詞.宋.徽宗》:「曲裡字難相借問,隨時切腳注花牋。」宋.洪邁《容齋三筆.卷一六.切腳語》:「世人語音,有以切腳而稱者,亦間見之於書史中,如以蓬為勃籠,槃為勃閩、鐸為突落、叵為不可、團為突欒、鉦為丁寧。」也稱為「切韻」。

Eng

  • Cihui 切腳 qiējiǎo n. <lg.> the two characters of a fǎnqiē analysis