切至 thiết chí Hán Việt: thiết chí Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 至 (chí)Hán Việtthiết chíCấu tạo切 + 至 · thiết + chí nghĩa thành phần: thiết + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懇切周到。《漢書.卷七七.劉輔傳》:「此其言必有卓詭切至,當聖心者,故得拔至於此。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「奇辭切至,則拊髀雀躍。」