切莫
thiết mạc
Hán Việt: thiết mạc · Pinyin: qiè mò
Tổng quan
bạn không được | Làm ơn đừng... | chắc chắn không được | tuyệt đối không (làm)
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn không được | Làm ơn đừng... | chắc chắn không được | tuyệt đối không (làm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 千萬不要。如:「酒後切莫開車,以免發生危險。」《西遊記》第三七回:「到宮中見你母親,切莫高聲大氣,須是悄語低言。」
Eng
- CC-CEDICT you must not|Please don't...|be sure not to|on no account (do it)
- Cihui you must not; Please don't...; be sure not to; on no account (do it)