切菜 qiē cài · thiết thái Hán Việt: thiết thái · Pinyin: qiē cài Tổng quan thiết thái: thái rau Cấu tạo: 切 (thiết) + 菜 (thái)Pinyinqiē càiHán Việtthiết tháiCấu tạo切 + 菜 · thiết + thái nghĩa thành phần: thiết + thái Nghĩa ViệtCihui thiết thái: thái rau