切螞 qiè mǎ · thiết mã Hán Việt: thiết mã · Pinyin: qiè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 螞 (mã)Pinyinqiè mǎHán Việtthiết mãCấu tạo切 + 螞 · thiết + mã nghĩa thành phần: thiết + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。青蛙。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。青蛙。