切衇 qiè mài · thiết mạch Hán Việt: thiết mạch · Pinyin: qiè mài Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 衇 (mạch)Pinyinqiè màiHán Việtthiết mạchCấu tạo切 + 衇 · thiết + mạch nghĩa thành phần: thiết + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"切脉"。