切諫

qiè jiàn thiết gián

Hán Việt: thiết gián · Pinyin: qiè jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (gián)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直言極諫。《史記.卷一一二.主父偃傳》:「臣聞明主不惡切諫以博觀,忠臣不敢避重誅以直諫。」《後漢書.卷四三.何敞傳》:「敞數切諫,言諸竇罪過,憲等深怨之。」

Eng

  • Cihui 切諫 ièjiàn v. <wr.> remonstrate in frank terms

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

直谏