切謝 qiè xiè · thiết tạ Hán Việt: thiết tạ · Pinyin: qiè xiè Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 謝 (tạ)Pinyinqiè xièHán Việtthiết tạCấu tạo切 + 謝 · thiết + tạ nghĩa thành phần: thiết + tạ