切譬

qiè pì thiết thí

Hán Việt: thiết thí · Pinyin: qiè pì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恰切的比喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恰切的比喻。