切讓 qiè ràng · thiết nhượng Hán Việt: thiết nhượng · Pinyin: qiè ràng Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 讓 (nhượng)Pinyinqiè ràngHán Việtthiết nhượngCấu tạo切 + 讓 · thiết + nhượng nghĩa thành phần: thiết + nhượng