切議 qiè yì · thiết nghị Hán Việt: thiết nghị · Pinyin: qiè yì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 議 (nghị)Pinyinqiè yìHán Việtthiết nghịCấu tạo切 + 議 · thiết + nghị nghĩa thành phần: thiết + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切的议论。