切語 thiết ngữ Hán Việt: thiết ngữ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 語 (ngữ)Hán Việtthiết ngữCấu tạo切 + 語 · thiết + ngữ nghĩa thành phần: thiết + ngữ Nghĩa EngCihui 切語 iēyǔ n. <lg.> the two characters of a fǎnqiē analysis