切責
thiết trách
Hán Việt: thiết trách · Pinyin: qiè zé
Tổng quan
khiển trách | phê bình nghiêm trách。嚴厲責備。
Nghĩa
Việt
- Cihui khiển trách | phê bình nghiêm trách。嚴厲責備。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲責備。《漢書.卷四四.淮南厲王劉長傳》:「數上書不遜順,文帝重自切責之。」《後漢書.卷五七.李雲傳》:「詔切責蕃、秉,免歸田里。」
Eng
- CC-CEDICT to blame|to reprimand
- Cihui to blame; to reprimand