切起 thiết khởi Hán Việt: thiết khởi Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 起 (khởi)Hán Việtthiết khởiCấu tạo切 + 起 · thiết + khởi nghĩa thành phần: thiết + khởi Nghĩa EngCihui 切起 iēqǐ r.v. cut out/off