切距 qiē jù · thiết cự Hán Việt: thiết cự · Pinyin: qiē jù Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 距 (cự)Pinyinqiē jùHán Việtthiết cựCấu tạo切 + 距 · thiết + cự nghĩa thành phần: thiết + cự