切踦 qiè yǐ · thiết khi Hán Việt: thiết khi · Pinyin: qiè yǐ Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 踦 (khi)Pinyinqiè yǐHán Việtthiết khiCấu tạo切 + 踦 · thiết + khi nghĩa thành phần: thiết + khi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"切倚"。