切辭 qiè cí · thiết từ Hán Việt: thiết từ · Pinyin: qiè cí Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 辭 (từ)Pinyinqiè cíHán Việtthiết từCấu tạo切 + 辭 · thiết + từ nghĩa thành phần: thiết + từ