切迫

qiè pò thiết bách

Hán Việt: thiết bách · Pinyin: qiè pò

Tổng quan

khẩn cấp

Cấu tạo: (thiết) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩn cấp

Eng

  • CC-CEDICT urgent
  • Cihui urgent

ja

  • JMdict pressure|urgency|tension|imminence|acuteness