切適 qiè shì · thiết thích Hán Việt: thiết thích · Pinyin: qiè shì Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 適 (thích)Pinyinqiè shìHán Việtthiết thíchCấu tạo切 + 適 · thiết + thích nghĩa thành phần: thiết + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急切激越。Tân Hoa Tự Điển 1.急切激越。