切邻 thiết lân Hán Việt: thiết lân Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 邻 (lân)Hán Việtthiết lânCấu tạo切 + 邻 · thiết + lân nghĩa thành phần: thiết + lân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 近鄰。宋.趙師秀〈徐孺子宅〉詩:「今識高眠處,滄波是切鄰。」《金瓶梅》第一四回:「切鄰間不妨事。我去到那裡看他有甚麼話說。」