切鏤 qiè lòu · thiết lũ Hán Việt: thiết lũ · Pinyin: qiè lòu Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 鏤 (lũ)Pinyinqiè lòuHán Việtthiết lũCấu tạo切 + 鏤 · thiết + lũ nghĩa thành phần: thiết + lũ