切錯

qiè cuò thiết thác

Hán Việt: thiết thác · Pinyin: qiè cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓加工器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓加工器物。