切雲 qiè yún · thiết vân Hán Việt: thiết vân · Pinyin: qiè yún Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 雲 (vân)Pinyinqiè yúnHán Việtthiết vânCấu tạo切 + 雲 · thiết + vân nghĩa thành phần: thiết + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 其高與白雲相摩。形容十分高聳。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「帶長鋏之陸離兮,冠切雲之崔嵬。」漢.嚴忌〈哀時命〉:「冠崔嵬而切雲兮,劍淋離而從橫。」