切須 qiè xū · thiết tu Hán Việt: thiết tu · Pinyin: qiè xū Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 須 (tu)Pinyinqiè xūHán Việtthiết tuCấu tạo切 + 須 · thiết + tu nghĩa thành phần: thiết + tu