切骨

qiè gǔ thiết cốt

Hán Việt: thiết cốt · Pinyin: qiè gǔ

Tổng quan

sâu sắc。透骨、澈骨。形容非常深刻。

Cấu tạo: (thiết) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc。透骨、澈骨。形容非常深刻。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透骨、澈骨。形容非常深刻。如:「寒風切骨」、「恨之切骨」。南朝梁.蕭統〈錦帶書十二月啟.黃鍾十一月〉:「酌醇酒而據切骨之寒,溫獸炭而袪透心之冷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于比喻,形容程度极深:~之仇丨~的痛苦。

Eng

  • Cihui 切骨 iègǔ v.o. 1. hate to the bones 2. pierce to the bone