切點
thiết điểm
Hán Việt: thiết điểm · Pinyin: qiē diǎn
Tổng quan
tiếp điểm (toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp điểm (toán)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指互相接觸而不相交的點,如直線與圓周相切於一點,此點稱為「切點」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直线与圆、直线与球、圆与圆、平面与球或球与球相切的交点。
Eng
- CC-CEDICT contact (math.)
- Cihui contact (math.)