刈亡 yì wáng · ngải vong Hán Việt: ngải vong · Pinyin: yì wáng Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 亡 (vong)Pinyinyì wángHán Việtngải vongCấu tạo刈 + 亡 · ngải + vong nghĩa thành phần: ngải + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铲除,灭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.铲除,灭亡。