刈取 yì qǔ·ngải thủ Hán Việt: ngải thủ · Pinyin: yì qǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.割取。 Cấu tạo: 刈 (ngải) + 取 (thủ)Pinyinyì qǔHán Việtngải thủCấu tạo刈 + 取 · ngải + thủ nghĩa thành phần: ngải + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.割取。 Từ liên quan Gần nghĩa刈割 · 刈包 · 刈羽 · 取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保