刈幅 ngải phúc Hán Việt: ngải phúc Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 幅 (phúc)Hán Việtngải phúcCấu tạo刈 + 幅 · ngải + phúc nghĩa thành phần: ngải + phúc Nghĩa EngCihui 刈幅 yìfú n. swath