刈殺

yì shā ngải sát

Hán Việt: ngải sát · Pinyin: yì shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓芟割草木,开垦土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓芟割草木,开垦土地。