刈熟 yì shú · ngải thục Hán Việt: ngải thục · Pinyin: yì shú Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 熟 (thục)Pinyinyì shúHán Việtngải thụcCấu tạo刈 + 熟 · ngải + thục nghĩa thành phần: ngải + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指收割庄稼。Tân Hoa Tự Điển 1.指收割庄稼。